
Antonio Tikvić là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Preußen Münster.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 700 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 49% | 3 | 0 | 6,13 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 77% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/433 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/64 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/5 | V | 5,75 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 2 | 4/7 | V | 5,95 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 3 | 3/4 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/48 | 5 | 5/7 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/62 | 1 | 2/10 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 3/10 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/65 | 3 | 5/8 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/64 | 2 | 3/7 | V | 5,35 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 3 | 7/9 | — | 7,36 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/10/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Watford | Preußen Münster | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | Grazer AK | Watford | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Watford | Grazer AK | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/07/2024 | Udinese | Watford | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/07/2024 | Watford | Udinese | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Bayern Munchen II | Udinese | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2022 | Türkgücü München U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Eintracht Frankfurt U17 | Türkgücü München U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Eintracht Frankfurt AM | Eintracht Frankfurt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Niendorfer TSV Youth | Eintracht Frankfurt AM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC St. Pauli Youth | Niendorfer TSV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hamburger SV Youth | FC St. Pauli Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC St. Pauli Youth | Hamburger SV Youth | Chuyển nhượng | — |