
Antonio Sokcevic là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.
Tiểu sử Antonio Sokcevic
Antonio Sokcevic là tiền đạo của Kapfenberg SV 1919, mang quốc tịch Austria và hiện 24 tuổi. Cao 185 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, sinh ngày 07/05/2002. Trong mùa 2026-2027, Antonio Sokcevic ra sân 8 trận tại Austrian 2.Liga với 545 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,77. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €. Ngày 01/07/2026, cầu thủ chuyển từ Wiener Viktoria đến Kapfenberg SV 1919.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 545 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 65% | 33% | 1 | 0 | 5,77 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | B 3-4 | 77 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 3/9 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | — |
| 09/08/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/09/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Wiener Viktoria | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | NK Dugopolje | Wiener Viktoria | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Free player | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kapfenberg SV 1919 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Zagreb locomotive U19 | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2020 | AKA Burgenland U18 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Rapid Wien U16 | AKA Burgenland U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | FC Purkersdorf Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |