
Antonio Sivera là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
29Cứu thua
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 29 | 5 | 13 | 59% | 100% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/233 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 81/175 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 90 | 5 | 2 | 2 | 13/28 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 13/27 | 0 | — | — | 7,55 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | — | V | 7,72 |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/24 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Getafe | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 15/21 | 0 | — | — | 6,97 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 24/39 | 0 | — | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/08/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2020 | Almeria | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Deportivo Alavés | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Valencia CF Mestalla | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hercules U19 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hércules Alicante Youth | Hercules U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực73
- Chỉ số 176
- Chỉ số 267
- Chỉ số 470
- Chỉ số 381