
Antonio Simao Muanza là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Alanyaspor.
Tiểu sử Antonio Simao Muanza
Với 23 tuổi, Antonio Simao Muanza là tiền vệ của câu lạc bộ Alanyaspor, mang quốc tịch Angola và sinh ngày 04/08/2003. Cao 173 cm, nặng 66 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Süper Lig, thi đấu 88 phút và đạt điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, cao nhất đạt 7,0 triệu € (2026). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/07/2025 khi cầu thủ chuyển từ Adana Demirspor sang Alanyaspor theo dạng hết hạn mượn với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 27% | 0 | 0 | 4,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 4,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/45 | 0 | 2/8 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/36 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 3/6 | V | 6,78 |
| 27/04/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/42 | 2 | 4/7 | — | 6,49 |
| 24/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Besiktas JK | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 3 | 6/9 | — | 6,34 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,37 |
| 11/04/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cameroon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |