
Antonio Satriano là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 1 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Lecco | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Giana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Treviso | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | — |
| 08/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Heracles Almelo | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Emmen | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Heracles Almelo | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Renate AC | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Heracles Almelo | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | US Casertana 1908 | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Heracles Almelo | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Trento | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Heracles Almelo | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | AS Roma U20 | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/08/2020 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Crotone Youth | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |