Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Satriano

Pro VercelliTiền đạoITA
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Antonio Satriano là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—20400000100%0%103,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 3,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Satriano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LeccoB 0-5dự bị00000—0———
10/10/2026Serie C@ Union Brescia B 0-23000001/10——6,29
04/10/2026Serie Cvs CarpiT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026Serie C@ GianaH 1-1dự bị00000—0———
22/09/2026Serie C@ TrentoB 0-4dự bị00000—0———
17/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ TrevisoB 1-21000012/200/2V—
08/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202218100 nghìn €
02/04/202319300 nghìn €
03/07/202319300 nghìn €
14/12/202320300 nghìn €
16/06/202420225 nghìn €
18/12/202421200 nghìn €
18/06/202521150 nghìn €
15/12/202522100 nghìn €
18/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Heracles AlmeloPro VercelliChuyển nhượng—
31/12/2025EmmenHeracles AlmeloCho mượn—
01/09/2025Heracles AlmeloEmmenChuyển nhượng—
29/06/2025Renate ACHeracles AlmeloCho mượn—
16/01/2025Heracles AlmeloRenate ACChuyển nhượng—
15/01/2025US Casertana 1908Heracles AlmeloCho mượn—
26/08/2024Heracles AlmeloUS Casertana 1908Chuyển nhượng—
29/06/2024TrentoHeracles AlmeloCho mượn—
22/01/2024Heracles AlmeloTrentoChuyển nhượng—
04/01/2023AS Roma U20Heracles AlmeloHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/08/2020AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Rom YouthAS Roma U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Crotone YouthAS Rom YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com