
Antonio Rojano là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/11/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/01/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/05/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 07/03/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Anagennisi Karditsa | Olympia M. Feltria | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | PAS Korinthos | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Niki Volou | PAS Korinthos | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2019 | Dinamo Tbilisi | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Burgos CF | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/08/2018 | Hamilton Academical F.C. | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/08/2017 | Real Potosí | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/01/2016 | Club Sportivo Italiano | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2013 | Gimnasia La Plata | Club Sportivo Italiano | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | CA Villa San Carlos | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 01/08/2011 | Gimnasia La Plata | CA Villa San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2010 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata U20 | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |