
Antonio Riquelme là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Tiểu sử Antonio Riquelme
Antonio Riquelme là tiền vệ của câu lạc bộ Real Salt Lake, mang quốc tịch Chile và hiện 18 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/08/2008 và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2026. Hồ sơ thống kê của cầu thủ thuộc giải MLS, mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | 7/10 | V | 6,45 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Tacoma Defiance | T 3-0 | 89 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8 | 32/36 | 0 | 5/10 | V | 8,97 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Colorado Rapids II | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 28/34 | 1 | 3/6 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | @ Houston Dynamo B | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/22 | 3 | 10/17 | — | 6,49 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | @ Saint Louis City B | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 2 | 4/5 | — | 6,58 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 0 | 5/10 | — | 6,44 |
| 20/07/2026 | MLS Next Pro | vs Tacoma Defiance | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 31/39 | 0 | 6/14 | V | 6,47 |
| 12/07/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/7 | — | 6,35 |
| 06/07/2026 | MLS Next Pro | @ Los Angeles FC II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 5/14 | V | 5,68 |
| 22/06/2026 | MLS Next Pro | @ Tacoma Defiance | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 35/41 | 0 | 6/12 | — | 6,71 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực44