Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Raimondo

FrosinoneTiền đạoITA
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Antonio Raimondo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
661Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—77571700241065%28%207,50
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11901013193%42%008,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/60 (65%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/64 (28%)
Không chiến thắng / thua
7 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Raimondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs SassuoloT 4-289306406/1102/9—9,31
11/10/2026Serie A@ NapoliB 0-363004007/901/6—6,60
20/09/2026Serie Avs ComoT 2-090006208/1125/12V6,47
12/09/2026Serie A@ GenoaH 1-171001004/603/7—6,42
06/09/2026Serie Avs VeneziaT 3-279204204/1004/12—8,66
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Serie A@ FiorentinaT 3-089202227/812/11V8,72
23/08/2026Serie Avs JuventusB 0-190001013/501/7—6,30
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs Juve StabiaT 4-1901131214/1523/7—8,55
09/05/2026Serie Bvs MantovaT 5-090103208/1014/14V7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,4 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202218500 nghìn €
10/11/202218500 nghìn €
20/03/202319700 nghìn €
14/06/202319800 nghìn €
10/10/2023191,4 triệu €
26/12/2023192,8 triệu €
24/03/2024204,5 triệu €
02/06/2024204,5 triệu €
17/12/2024204,5 triệu €
01/06/2025213,8 triệu €
05/10/2025213,0 triệu €
10/12/2025213,0 triệu €
16/03/2026213,5 triệu €
03/06/2026224,0 triệu €
21/09/2026227,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FrosinoneBolognaCho mượn—
16/07/2025BolognaFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2025SalernitanaBolognaCho mượn—
08/01/2025BolognaSalernitanaChuyển nhượng—
07/01/2025VeneziaBolognaCho mượn—
07/08/2024BolognaVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2024TernanaBolognaCho mượn—
09/08/2023BolognaTernanaChuyển nhượng—
30/06/2022Bologna U19BolognaChuyển nhượng—
30/06/2021Bologna U17Bologna U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Bologna YouthBologna U17Chuyển nhượng—
30/06/2018AC Cesena YouthBologna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com