
Antonio Puertas
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Antonio Puertas là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 4-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 1 | 4/5 | — | 6,89 |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 1 | 6/14 | — | 6,62 |
| 21/03/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | T 4-0 | 73 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 2/7 | — | 8,45 |
| 17/03/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/26 | 1 | 7/17 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/08/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/10/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 22/07/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 7,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 30 | 4,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực37