
Antonio prisco là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
273Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 218 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 60% | 3 | 1 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 33% | 0 | 0 | 3,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/135 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 3,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/48 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | 1/2 | V | 7,59 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/3 | Đ | 5,74 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/48 | 1 | 4/6 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/44 | 3 | 3/4 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 1-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Recanatese | Benevento | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Benevento Youth | Recanatese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benevento U17 | Benevento Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Benevento Youth | Benevento U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Benevento Youth | Chuyển nhượng | — |