Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Palumbo

PalermoTiền vệITA
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,3 triệu €Giá trị

Antonio Palumbo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.

Tiểu sử Antonio Palumbo

Antonio Palumbo là tiền vệ người Ý, thi đấu cho Palermo và hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, tổng cộng 410 phút. Tại Serie B, cầu thủ ghi 2 bàn sau 4 trận, còn ở Cúp Quốc gia Ý là 1 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,3 triệu €, giá trị cao nhất đạt 2,4 triệu € (2025). Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
494Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—5438820115777%52%107,08
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221061102181%33%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/161 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Palumbo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ MantovaT 2-0840031023/3012/8—6,61
10/10/2026Serie B@ EmpoliT 4-2791144629/3312/5—9,00
19/09/2026Serie Bvs PadovaT 2-1900051319/29610/13—6,63
13/09/2026Serie B@ AvellinoH 1-1900010041/4900/2—6,34
08/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 3-1451021212/2025/8V6,80
03/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaT 5-2611021025/3111/4—6,59
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs LecceT 2-0450000010/1223/8V6,63
11/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-2290000013/1402/4—6,04
21/05/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-0960020332/4123/11Đ6,39
18/05/2026Serie B@ CatanzaroB 0-3900031236/4917/10—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 625 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,3 triệu €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131750 nghìn €
07/05/20141750 nghìn €
09/02/20151875 nghìn €
28/06/201518350 nghìn €
27/12/201519400 nghìn €
12/06/201619500 nghìn €
18/12/201620600 nghìn €
08/06/201720500 nghìn €
19/12/201721500 nghìn €
20/06/201821600 nghìn €
16/01/201922500 nghìn €
19/06/201922450 nghìn €
19/12/201923550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
23/07/202023500 nghìn €
12/01/202124625 nghìn €
22/06/202124650 nghìn €
28/12/2021251,0 triệu €
05/06/2022251,7 triệu €
21/12/2022262,0 triệu €
11/06/2023262,0 triệu €
10/10/2023271,6 triệu €
26/12/2023271,6 triệu €
02/06/2024271,4 triệu €
22/12/2024281,5 triệu €
16/03/2025282,2 triệu €
01/06/2025282,4 triệu €
10/12/2025292,0 triệu €
03/06/2026292,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,3 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy64
  • Sức mạnh38
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com