
Antonio Pacheco Ruiz
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Antonio Pacheco Ruiz là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 531 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 62% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/241 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/54 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 4/7 | — | 6,11 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 3/5 | V | 6,03 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/47 | 4 | 7/9 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 3/8 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 3/6 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 3 | 4/6 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/44 | 5 | 7/10 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 2/4 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực47