
Antonio Mico
Hậu vệALB
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Antonio Mico là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/05/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/01/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/03/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | — |
| 24/09/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | CS Muncitorul Resita | Saronikos Anavyssos | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Free player | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | FC Dinamo City | Free player | Trở lại | — |
| 02/09/2024 | AO Egaleo | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Ionikos Nikaia | AO Egaleo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Karmiotissa Polemidion | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Ergotelis | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Terrassa | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Panionios G.S.S. | Terrassa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Panionios FC U19 | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PAO Kalyvion | Panionios FC U19 | Chuyển nhượng | — |