Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Metlika

LeccoTiền vệITA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Antonio Metlika là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
803Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10980300112489%52%105,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
681/760 (89%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/34 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/82 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 35
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Metlika · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ Pro VercelliT 5-09001113105/11813/5—8,90
11/10/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 1-19000001102/116410/18—8,19
04/10/2026Serie Cvs Union Brescia H 2-2900010171/8034/13—5,70
27/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-3900000353/5911/6—6,30
21/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-0900030291/9915/8—7,90
17/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaT 3-1900010298/10828/11—8,10
13/09/2026Serie Cvs GianaT 1-0900021245/5016/9—7,70
08/09/2026Serie C@ TrentoB 0-1900000152/5724/8V6,50
01/09/2026Serie C@ TrevisoB 0-1600011038/4602/4——
23/08/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoH 0-0230031026/270———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20201825 nghìn €
28/02/20211925 nghìn €
17/06/20211925 nghìn €
19/12/202120125 nghìn €
19/06/202220225 nghìn €
18/12/202221175 nghìn €
18/06/202321175 nghìn €
20/12/202322200 nghìn €
16/06/202422275 nghìn €
18/12/202423275 nghìn €
18/06/202523300 nghìn €
16/12/202524350 nghìn €
18/06/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com