
Antonio Mauric là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Istra 1961.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
392Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 392 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 40% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/224 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 7,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 2 | 2/4 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/34 | 1 | 2/4 | V | 7,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | NK Istra 1961 U19 | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Istra 1961 U17 | NK Istra 1961 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Rudar Labin U19 | NK Istra 1961 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | NK Istra 1961 Youth | Rudar Labin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh59
- Thể lực52