Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Manuel Casas Marin

Sporting GijonTiền đạoESP
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Antonio Manuel Casas Marin là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
60Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—521823008469%57%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
1/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Manuel Casas Marin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 3-245204316/703/4—9,27
28/09/2026La Liga 2@ Real OviedoB 0-265001005/802/9—6,15
19/09/2026La Liga 2@ Andorra CFT 3-132102104/804/4—7,92
13/09/2026La Liga 2vs EldenseB 0-120000004/601/2—6,30
05/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 0-220001006/712/2—6,22
29/08/2026La Liga 2@ TenerifeT 1-0dự bị00000—0———
28/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 3-011000001/201/1—6,30
09/05/2026Serie Bvs PalermoT 2-01400110—00/2—6,63
01/05/2026Serie B@ SpeziaH 2-245001102/612/12—6,03
25/04/2026Serie Bvs EmpoliT 2-06000002/200/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
07/01/20212050 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
29/12/202121100 nghìn €
28/06/202222300 nghìn €
28/12/202222300 nghìn €
29/06/202323300 nghìn €
12/10/202323400 nghìn €
19/12/202323500 nghìn €
23/06/202424500 nghìn €
12/12/202424500 nghìn €
26/03/202524700 nghìn €
23/06/202525800 nghìn €
10/12/202525700 nghìn €
03/06/202626650 nghìn €
22/09/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026VeneziaSporting GijonChuyển nhượng—
12/07/2025CordobaVeneziaChuyển nhượng—
05/07/2021Sevilla AtleticoCordobaChuyển nhượng—
30/06/2020Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2019Sevilla U19Sevilla FC CChuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid U18Sevilla U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Séneca CF U19Real Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com