
Antonio Luna
Hậu vệESP
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Antonio Luna là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/02/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/07/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/04/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 21 | 2,4 triệu € |
| 12/06/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/08/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/05/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 20/09/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.