
Antonio Leone là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 58% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/86 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/130 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,09 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/68 | 2 | 5/9 | — | 6,86 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/57 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/73 | 3 | 3/5 | — | 6,20 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Rayados de Monterrey | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Los Angeles FC | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC | Cho mượn | — |
| 04/05/2021 | Los Angeles FC | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | Los Angeles FC Academy | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực56