
Antonio Ilic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 886 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 886 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/09/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | HNK Gorica | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | NK Jarun | HNK Gorica | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | HNK Gorica | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | SK Sturm Graz II | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Trofaiach II | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Trofaiach Youth | FC Trofaiach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | WSV Eisenerz Youth (- 2023) | FC Trofaiach Youth | Chuyển nhượng | — |