
Antonio Georgiev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Spartak Pleven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2015 | 17 | 35 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 06/09/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/01/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free player | Spartak Pleven | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Etar | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Free player | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gloria Buzau | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Botev Vratsa | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tsarsko Selo | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Botev Galabovo | Tsarsko Selo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Ludogorets Razgrad II | Botev Galabovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ludogorets Razgrad U19 | Ludogorets Razgrad II | Chuyển nhượng | — |