
antonio gala là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
149Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 149 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 52% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/67 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/9 | 0 | 3/3 | — | 6,87 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/16 | 2 | 2/4 | — | 6,47 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 4/8 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 3/5 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Campobasso FC | Castellon | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 02/07/2025 | Foggia | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Milan Futuro | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sestri Levante | Milan Futuro | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | AC Milan U20 | Sestri Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RD Internapoli | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy81
- Sức mạnh29
- Thể lực26