
Antonio Fiori là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.
Tiểu sử Antonio Fiori
Antonio Fiori là tiền vệ 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Cesena và mang quốc tịch Italy. Cầu thủ sinh ngày 21/02/2003, cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Antonio Fiori có 1 bàn thắng sau 7 trận ra sân, tổng 410 phút và điểm trung bình 6,66. Ở Serie B, cầu thủ có 6 trận và 1 bàn; tại Cúp Quốc gia Ý có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 03/08/2026 từ Mantova đến Cesena.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
474Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 429 | 2 | 0 | 0 | 21 | 7 | 80% | 47% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 33% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/97 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 6/11 | 0 | 0/3 | — | 7,96 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 5/7 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/18 | 2 | 6/8 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 0/3 | V | 6,83 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Mantova | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24/26 | 1 | 1/4 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | T 2-1 | 53 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/9 | 0 | 1/4 | — | 7,55 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 05/02/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Mantova | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Frosinone | Mantova | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Mantova | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Spal Youth | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vastogirardi | Spal Youth | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Spal Youth | Vastogirardi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | SPAL U17 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SPAL Youth | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Cesena Youth | SPAL Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực37