
Antonio Djakovic
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Antonio Djakovic là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 3-6 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | — | — | 5,89 |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,74 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 0/3 | — | 6,68 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 14/22 | 0 | 1/1 | — | 7,65 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | — | — | 7,03 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/09/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HNK Vukovar 1991 | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | HNK Sibenik | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | HNK Cibalia | HNK Sibenik | Cho mượn | — |
| 05/08/2020 | HNK Sibenik | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | NK Zagora Unesic | HNK Sibenik | Cho mượn | — |
| 25/08/2019 | HNK Sibenik | NK Zagora Unesic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HNK Sibenik U19 | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HNK Sibenik U17 | HNK Sibenik U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | HNK Sibenik Youth | HNK Sibenik U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 150
- Chỉ số 250
- Chỉ số 457
- Chỉ số 363