
Antonio Di Nardo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,16Bàn/90 phút
77Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 389 | 5 | 1 | 0 | 17 | 8 | 58% | 33% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/48 (58%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 7,96 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 1 | 2/8 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 4/10 | — | 7,77 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 5/11 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 20 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2/6 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/8 | — | 6,02 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 6,12 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 19/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/8 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/06/2017 | 18 | 450 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/02/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Pescara | Juve Stabia | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 17/08/2025 | Campobasso FC | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ASD Vastese Calcio 1902 | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Sona Calcio | ASD Vastese Calcio 1902 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Sampdoria | Sona Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Arezzo | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Sampdoria | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Vis Pesaro | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Sampdoria | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lucchese | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Sampdoria | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Vis Pesaro | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Sampdoria | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Arezzo | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 14/07/2017 | Sampdoria Primavera | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Latina Calcio U20 | Sampdoria Primavera | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Sampdoria Primavera | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Latina Primavera | Sampdoria Primavera | Cho mượn | — |
| 26/01/2016 | Sampdoria Primavera | Latina Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | US Latina Youth | Sampdoria Primavera | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh29
- Thể lực43