Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Cotan

CE Atletic LleidaTiền vệESP
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Antonio Cotan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE Atletic Lleida.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Cotan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Spanish Segunda División RFEF@ FC Barcelona AtlèticB 1-2680000034/3811/8V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201620600 nghìn €
23/01/201721500 nghìn €
28/06/201721600 nghìn €
16/08/201721700 nghìn €
31/12/201722500 nghìn €
29/05/201822500 nghìn €
20/12/201823500 nghìn €
18/02/201923500 nghìn €
28/06/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
28/06/202024425 nghìn €
07/10/202025400 nghìn €
06/01/202125400 nghìn €
29/06/202125400 nghìn €
29/12/202126300 nghìn €
28/06/202226300 nghìn €
28/12/202227250 nghìn €
29/06/202327200 nghìn €
19/12/202328200 nghìn €
23/06/202428150 nghìn €
17/12/202429150 nghìn €
24/06/202529150 nghìn €
17/03/202630100 nghìn €
07/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026CE Atletic LleidaDos Hermanas CF 1971Chuyển nhượng—
11/01/2026Vihren SandanskiCE Atletic LleidaChuyển nhượng—
31/08/2025CD TudelanoVihren SandanskiChuyển nhượng—
07/08/2024UD MelillaCD TudelanoChuyển nhượng—
11/07/2023NumanciaUD MelillaChuyển nhượng—
01/09/2020Roda JCNumanciaChuyển nhượng—
24/07/2019Gimnastic de TarragonaRoda JCChuyển nhượng—
29/01/2019Real Valladolid CFGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
07/08/2017Sevilla AtleticoReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2012Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2011Sevilla FC YouthSevilla U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com