
Antonio Cioffi
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Antonio Cioffi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Latina Calcio U20.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Cioffi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 10/14 | 1 | 5/12 | V | 7,30 |
| 14/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/13 | 2 | 4/13 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 2 | 7/11 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/15 | 2 | 5/10 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 2/15 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/6 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Forli | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 6/11 | 2 | 5/8 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/8 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 22/03/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ59
Kỹ thuật45
Tư duy70
Sức mạnh31
Thể lực35