
Antonio Castillo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Cobresal.
Tiểu sử Antonio Castillo
Antonio Castillo là hậu vệ 27 tuổi, hiện thi đấu cho Cobresal và mang quốc tịch Chile. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Castillo ra sân 27 trận với 2008 phút thi đấu và có 1 kiến tạo, gồm 17 trận tại VĐQG Chile, 6 trận Copa de la Liga và 4 trận Chilean Cup. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 550 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, khi rời Huachipato để đến Cobresal.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
2.008Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 13 | 1.299 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 82% | 48% | 0 | 0 | 6,54 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 363 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 54% | 0 | 0 | 6,18 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 346 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.299 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/506 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/74 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/119 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/99 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 3 | 4/7 | — | 7,06 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 2/6 | — | 6,08 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 2 | 3/7 | — | 5,57 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 3/7 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 5/7 | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/57 | 2 | 4/7 | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 6 | 8/10 | — | 7,12 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 3/7 | — | 7,56 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 4/9 | — | 6,70 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/09/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Huachipato | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportes Valdivia | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Deportes Rengo | Deportes Valdivia | Cho mượn | — |
| 09/04/2017 | Deportes Valdivia | Club Deportes Rengo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportes Valdivia U19 | Deportes Valdivia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực54