Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Caracciolo

PisaHậu vệITA
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Antonio Caracciolo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—522010001081%42%106,24
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221800000090%68%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/102 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/124 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Caracciolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs CremoneseT 3-1300000—00/1—6,26
20/09/2026Serie B@ MantovaH 2-2900010023/2924/8V6,07
16/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 0-3900000059/6123/5—6,42
12/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-4450000037/4311/5—5,94
06/09/2026Serie B@ Juve StabiaT 3-0dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-118000002/411/1—6,35
24/08/2026Serie Bvs PadovaB 0-1450000022/2712/4—6,56
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs EmpoliH 1-1900000053/6338/11—6,92
17/05/2026Serie Avs NapoliB 0-3900000016/2100/1V5,67
10/05/2026Serie A@ CremoneseB 0-3900000020/2412/5—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/201020100 nghìn €
22/06/201120300 nghìn €
28/12/201121300 nghìn €
25/05/201221300 nghìn €
22/12/201222250 nghìn €
24/06/201322300 nghìn €
06/03/201423300 nghìn €
30/07/201424275 nghìn €
09/02/201524400 nghìn €
28/06/201524300 nghìn €
27/12/201525400 nghìn €
12/06/201625500 nghìn €
18/12/201626600 nghìn €
08/06/201726700 nghìn €
28/12/201727800 nghìn €
06/06/201827800 nghìn €
16/01/201928600 nghìn €
04/06/201928700 nghìn €
29/12/201929700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
20/08/202030550 nghìn €
21/02/202130500 nghìn €
23/06/202130350 nghìn €
28/12/202131350 nghìn €
05/06/202231400 nghìn €
21/12/202232275 nghìn €
11/06/202332250 nghìn €
26/12/202333250 nghìn €
02/06/202433250 nghìn €
22/12/202434400 nghìn €
01/06/202534500 nghìn €
22/12/202535800 nghìn €
28/05/202635800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh75
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com