
Antonio Caracciolo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 68% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/102 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/124 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/8 | V | 6,07 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/61 | 2 | 3/5 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 1/5 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 3 | 8/11 | — | 6,92 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 0/1 | V | 5,67 |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 2/5 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/05/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/03/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2014 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/01/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 21/02/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 35 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh75
- Thể lực65