
Antonio Candela là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 307 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 28% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/118 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/19 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/24 | 2 | 6/10 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 3/3 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 4/6 | — | 7,34 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 0/4 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 1/6 | — | 5,52 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/19 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 5/8 | — | 6,43 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 7/12 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 16 | 75 nghìn € |
| 17/05/2017 | 17 | 125 nghìn € |
| 20/12/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/06/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,7 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Spezia | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Empoli | Spezia | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Spezia | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Venezia | Spezia | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 27/01/2026 | Spezia | Venezia | Cho mượn | — |
| 15/08/2025 | Venezia | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Real Valladolid CF | Venezia | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Venezia | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Genoa | Venezia | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | Cesena | Genoa | Cho mượn | — |
| 23/07/2021 | Genoa | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Us Pergolettese | Genoa | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Genoa | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olbia | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Genoa | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Trapani Calcio | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Genoa U20 | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Spezia | Genoa U20 | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2017 | Spezia U20 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Spezia Youth | Spezia U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực33