
Antonio Caballero
Tiền vệESP
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Antonio Caballero là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 0/5 | V | 5,90 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 3 | 5/11 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 3/7 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/55 | 5 | 8/13 | V | 7,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 1/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | UD Logrones | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | UE Cornella | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Cordoba | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | San Fernando CD | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | UCAM Murcia | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Mirandes | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | CD Badajoz | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Castellon | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Rapido de Bouzas | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Elche Ilicitano | Rapido de Bouzas | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Atlético Mancha Real | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | UDC Torredonjimeno | Atlético Mancha Real | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Lucena CF (- 2016) | UDC Torredonjimeno | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | Martos CD | Lucena CF (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Séneca CF U19 | Martos CD | Chuyển nhượng | — |