
Antonio Boršić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Tobol Kostanai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 11 | 9 | 834 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 834 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Panevezys | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Panevezys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 4/5 | V | 6,23 |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 3 | 6/11 | — | 6,11 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/53 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/38 | 3 | 4/7 | — | 7,19 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/09/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | NK Varteks Varazdin | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Rudes | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | NK Dubrava | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Rudes | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | NK Vrapce | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2014 | NK Zagreb U19 | NK Vrapce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Zagreb U17 | NK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | NK Zagreb Youth | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực45