Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Boršić

Tobol KostanaiTiền vệCRO
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Antonio Boršić là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Tobol Kostanai.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
834Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—11983400100——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 834 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Boršić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 1-22700000—0——6,70
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-39000000—0——6,00
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK PanevezysH 1-17700000—0——6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK PanevezysH 1-19000000—0——6,30
23/05/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 2-0650000119/2724/5V6,23
15/05/2026VĐQG Croatia@ HNK Vukovar 1991T 2-0900000220/2501/2—6,88
09/05/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebH 1-1900000022/3036/11—6,11
03/05/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-3900010144/5323/5—6,13
26/04/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 1-2901011028/3834/7—7,19
22/04/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 1-045000005/1100/1—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20172250 nghìn €
17/03/20182250 nghìn €
24/09/201823250 nghìn €
10/03/201923200 nghìn €
29/06/202125200 nghìn €
29/12/202126250 nghìn €
13/06/202226300 nghìn €
29/12/202227350 nghìn €
29/06/202327450 nghìn €
17/12/202328550 nghìn €
03/06/202428550 nghìn €
22/12/202429550 nghìn €
08/06/202529700 nghìn €
21/12/202530700 nghìn €
28/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/06/2026NK Varteks VarazdinTobol KostanaiChuyển nhượng—
17/07/2023RudesNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
07/07/2021NK DubravaRudesChuyển nhượng—
25/07/2019RudesNK DubravaChuyển nhượng—
23/07/2015NK VrapceRudesChuyển nhượng—
21/08/2014NK Zagreb U19NK VrapceChuyển nhượng—
30/06/2012NK Zagreb U17NK Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2010NK Zagreb YouthNK Zagreb U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com