Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Blanco

Deportivo AlavésTiền vệESP
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Antonio Blanco là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—986780007087%44%306,56

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
316/361 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
25/35 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
14
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/68 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 35
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Blanco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ RC CeltaB 1-2880000362/6824/8—7,20
10/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-2640000036/3903/6—6,27
19/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 0-015000007/1000/1—6,76
16/09/2026La Ligavs Valencia CFB 0-1850000031/3734/8V6,22
12/09/2026La Liga@ Racing SantanderB 1-2670010025/3223/10V5,65
06/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2900020054/5823/7—6,85
29/08/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0900010121/2655/9—6,76
21/08/2026La Liga@ Rayo VallecanoH 1-1900000041/4934/7—6,07
16/08/2026La Ligavs GetafeT 3-0890030139/4214/12V6,89
24/05/2026La Ligavs Rayo VallecanoB 1-2900021037/4103/7—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201919200 nghìn €
10/02/202019200 nghìn €
07/10/202020200 nghìn €
07/01/202120400 nghìn €
18/03/202120700 nghìn €
29/06/2021205,0 triệu €
29/12/2021215,0 triệu €
28/06/2022215,0 triệu €
06/11/2022223,5 triệu €
13/06/2023222,5 triệu €
11/07/2023225,0 triệu €
21/12/2023235,0 triệu €
06/06/2024237,5 triệu €
26/12/2024247,5 triệu €
08/06/20252410,0 triệu €
11/12/20252510,0 triệu €
04/06/20262510,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2023Real MadridDeportivo AlavésHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2023Deportivo AlavésReal MadridCho mượn—
11/01/2023Real MadridDeportivo AlavésChuyển nhượng—
10/01/2023Cadiz CFReal MadridCho mượn—
17/08/2022Real MadridCadiz CFChuyển nhượng—
30/06/2022Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2019Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2017Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh47
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com