Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Azinović

Mladost ZdraloviHậu vệCRO
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Antonio Azinović là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Mladost Zdralovi.

Tiểu sử Antonio Azinović

Antonio Azinović là hậu vệ thi đấu cho Mladost Zdralovi, mang quốc tịch Croatia, sinh ngày 17/01/1992 và 34 tuổi. Mùa 2026-2027, Antonio Azinović có 8 trận ra sân với tổng cộng 720 phút thi đấu tại Croatian First Football League. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2020. Cầu thủ cao 191 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—9981000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €20162022
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/201624150 nghìn €
16/08/201725100 nghìn €
08/03/201826100 nghìn €
16/09/201826100 nghìn €
29/03/201927150 nghìn €
26/12/201927150 nghìn €
29/07/202028250 nghìn €
18/12/202028200 nghìn €
07/06/202129150 nghìn €
15/12/202129200 nghìn €
16/05/202230200 nghìn €
20/12/202230200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com