
Antonino La Gumina là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 568 | 4 | 0 | 0 | 19 | 7 | 88% | 37% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/129 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/56 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 4/11 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 22/24 | 0 | 5/9 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 4/11 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | 89 | 3 | 0 | 6 | 3 | 0 | 12/13 | 1 | 1/4 | — | 9,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 1/6 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 26/04/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 19/04/2026 | Serie C | @ Giana | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 4,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 2,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Sampdoria | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Inter Milan U23 | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Sampdoria | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Cesena | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Sampdoria | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mirandes | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Sampdoria | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Benevento | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Sampdoria | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Como | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Sampdoria | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Empoli | Sampdoria | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Sampdoria | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Empoli | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Palermo | Empoli | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Ternana | Palermo | Cho mượn | — |
| 18/07/2016 | Palermo | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Palermo U19 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Palermo Youth | Palermo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh29
- Thể lực43