Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonino La Gumina

SalernitanaTiền đạoITA
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Antonino La Gumina là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—8656840019788%37%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/129 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/56 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonino La Gumina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie C@ CasaranoH 0-0380010212/1400/3—6,60
05/10/2026Serie Cvs BariT 2-1690010120/2302/4—6,60
26/09/2026Serie C@ CrotoneB 1-2900020018/2104/11—6,10
20/09/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 1-0900053222/2405/9—7,00
16/09/2026Serie C@ BarlettaH 1-1900020010/1104/11—6,00
12/09/2026Serie Cvs PotenzaT 4-2893063012/1311/4—9,40
06/09/2026Serie Cvs CaveseH 1-157001027/811/6—6,50
29/08/2026Serie C@ FoggiaH 1-1451011113/1504/8—8,20
26/04/2026Serie Cvs Union Brescia B 0-130002012/201/2—6,59
19/04/2026Serie C@ GianaB 0-267002108/900/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 4,8 triệu €2020: 3,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20141850 nghìn €
01/03/20151875 nghìn €
16/06/201519250 nghìn €
03/01/201619250 nghìn €
14/07/201620300 nghìn €
18/12/201620500 nghìn €
08/06/201721450 nghìn €
20/12/201721500 nghìn €
17/06/2018222,0 triệu €
11/10/2018225,0 triệu €
19/12/2018226,0 triệu €
05/06/2019236,0 triệu €
29/12/2019234,8 triệu €
07/04/2020243,8 triệu €
24/08/2020243,5 triệu €
28/12/2020243,0 triệu €
22/03/2021252,5 triệu €
02/06/2021252,0 triệu €
28/12/2021252,2 triệu €
05/06/2022262,4 triệu €
21/12/2022261,7 triệu €
11/06/2023271,1 triệu €
26/12/202327700 nghìn €
25/03/202428500 nghìn €
23/06/202428500 nghìn €
22/12/202428400 nghìn €
01/06/202529350 nghìn €
16/12/202529350 nghìn €
18/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026SampdoriaSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2026Inter Milan U23SampdoriaCho mượn—
19/08/2025SampdoriaInter Milan U23Chuyển nhượng—
29/06/2025CesenaSampdoriaCho mượn—
08/01/2025SampdoriaCesenaChuyển nhượng—
29/06/2024MirandesSampdoriaCho mượn—
31/01/2024SampdoriaMirandesChuyển nhượng—
29/06/2023BeneventoSampdoriaCho mượn—
25/07/2022SampdoriaBeneventoChuyển nhượng—
29/06/2022ComoSampdoriaCho mượn—
17/08/2021SampdoriaComoChuyển nhượng—
30/06/2021EmpoliSampdoriaHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2021SampdoriaEmpoliCho mượn—
30/01/2020EmpoliSampdoriaChuyển nhượng—
05/07/2018PalermoEmpoliHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2017TernanaPalermoCho mượn—
18/07/2016PalermoTernanaChuyển nhượng—
30/06/2015Palermo U19PalermoChuyển nhượng—
30/06/2013US Palermo YouthPalermo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy53
  • Sức mạnh29
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com