
Antonino Gallo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68% | 65% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/174 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/37 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 2 | 3/3 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/55 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 3 | 5/5 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/36 | 3 | 5/10 | — | 5,70 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 1 | 1/4 | — | 5,84 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 7,03 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/24 | 0 | 1/3 | — | 7,37 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 0/1 | — | 7,46 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Sassuolo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 0/2 | V | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 5,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 4,3 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2020 | Virtus Francavilla | Lecce | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Lecce | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Palermo | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Palermo U19 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Palermo Under 17 | Palermo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật60
- Tư duy52
- Sức mạnh69
- Thể lực60