
Antonin Cartillier là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Rodez Aveyron.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
640Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 640 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 75% | 48% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/205 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/54 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 1/3 | — | 5,30 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 18/27 | 2 | 4/7 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 30/38 | 1 | 3/9 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 2/4 | — | 5,74 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 23/30 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/5 | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/22 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 3/5 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | FC Rouen | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | US Orléans | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Monaco U21 | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stade Brestois 29 | Monaco U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Monaco U21 | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Blois Football 41 Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực34