
Antonin Bobichon
Tiền đạoFRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Antonin Bobichon là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-3 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/43 | 0 | 0/1 | — | 7,55 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,55 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/04/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/4 | — | 5,66 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/10/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/10/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pau FC | Free Player | Trở lại | — |
| 14/07/2024 | Stade Lavallois MFC | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Angers SCO | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nancy | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Angers SCO | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Nimes | Angers SCO | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | CA Bastia (- 2017) | Nimes | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Nimes | CA Bastia (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nîmes Olympique B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Nîmes Olympique U17 | Nîmes Olympique U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Bagnols Pont Jugend | Nîmes Olympique U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực46