
Antoni Sarcevic là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.084Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 966 | 2 | 1 | 0 | 16 | 5 | 68% | 55% | 4 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 52% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/350 (68%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/132 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/30 | 3 | 8/13 | V | 6,26 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 97 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/33 | 4 | 7/14 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 10/13 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 5/10 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 1 | 4/12 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/37 | 4 | 11/16 | V | 6,22 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/26 | 1 | 3/11 | V | 7,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 38/53 | 3 | 7/13 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 3 | 8/12 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/08/2016 | 0 | — |
| 05/04/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Stockport County | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2021 | Bolton Wanderers | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Plymouth Argyle | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Free player | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2016 | Shrewsbury Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Fleetwood Town | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chester FC | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2011 | Crewe Alexandra | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2010 | Chester FC | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 22/10/2010 | Crewe Alexandra | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Stockport Sports | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực59