
Antoni Sarcevic là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bradford City.
Tiểu sử Antoni Sarcevic
Antoni Sarcevic là tiền vệ 34 tuổi, thi đấu cho Bradford City và có quốc tịch Anh. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 13 trận ra sân, gồm 11 trận tại Hạng Ba Anh và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh, với 1084 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 225 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ gia nhập Bradford City từ Stockport County vào ngày 30/06/2024 và có hợp đồng đến 29/06/2028. Chiều cao 183 cm, cân nặng 85 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.084Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 966 | 2 | 1 | 0 | 16 | 5 | 68% | 55% | 4 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 52% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/350 (68%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/132 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 41
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/30 | 3 | 8/13 | V | 6,26 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | T 2-0 | 97 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/33 | 4 | 7/14 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 10/13 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 5/10 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 1 | 4/12 | V | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/37 | 4 | 11/16 | V | 6,22 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/26 | 1 | 3/11 | V | 7,70 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 38/53 | 3 | 7/13 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 3 | 8/12 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/08/2016 | 0 | — |
| 05/04/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Stockport County | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2021 | Bolton Wanderers | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Plymouth Argyle | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Free player | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2016 | Shrewsbury Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Fleetwood Town | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chester FC | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2011 | Crewe Alexandra | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2010 | Chester FC | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 22/10/2010 | Crewe Alexandra | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Stockport Sports | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực59