
Antoni Paredes García là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Cornella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 397 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 397 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Inter Club d'Escaldes | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Paganese | Inter Club d'Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2026 | Free player | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | CE Europa | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Sant Andreu | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | UE Vilassar de Mar | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CE Mataró | UE Vilassar de Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CE Mataró U19 | CE Mataró | Chuyển nhượng | — |