
Antoni Nugroho
Tiền đạoINA
32Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Antoni Nugroho là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch INA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/07/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/12/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/11/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | PSMS Medan | Persiba Bantul | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Persiraja Banda Aceh | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Persiku Kudus | Persiraja Banda Aceh | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Rans Nusantara FC | Persiku Kudus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2022 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | PSS Sleman | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Kalteng Putra FC | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2019 | PSMS Medan | Kalteng Putra FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | Arema FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Barito Putera | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Persisam Putra Samarinda Youth (- 2014) | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Deportivo Indonesia (- 2013) | Persisam Putra Samarinda Youth (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Football School (Indonesia) | Deportivo Indonesia (- 2013) | Chuyển nhượng | — |