Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonee Robinson

FulhamHậu vệUSA
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Antonee Robinson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Fulham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
960Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—665210004082%46%006,59
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001187%88%007,03
World Cup2026—443490000082%58%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/268 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/63 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/194 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonee Robinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0900000142/4923/10—6,98
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs CanadaT 1-016000007/1100/1—6,30
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs MexicoT 3-0900010127/3624/4—6,90
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 4-2900011040/4713/5—6,82
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 4-1280000017/1812/3—6,81
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1900000233/3537/11—7,08
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-2900011155/6338/9—7,03
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 0-0900010228/3523/9—6,64
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3790020242/4924/6—6,61
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandB 0-1900000038/4935/10—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201720100 nghìn €
26/02/201820500 nghìn €
23/09/2018211,0 triệu €
16/10/2019222,5 triệu €
26/02/2020224,5 triệu €
07/04/2020223,5 triệu €
12/10/2020233,5 triệu €
16/12/2020235,0 triệu €
17/03/2021237,0 triệu €
07/06/2021237,0 triệu €
23/11/2021249,0 triệu €
12/05/2022248,0 triệu €
02/11/20222510,0 triệu €
15/03/20232512,0 triệu €
19/06/20232515,0 triệu €
18/12/20232620,0 triệu €
26/05/20242625,0 triệu €
15/12/20242728,0 triệu €
17/03/20252735,0 triệu €
29/05/20252735,0 triệu €
08/12/20252830,0 triệu €
08/03/20262825,0 triệu €
02/06/20262822,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2020Wigan AthleticFulhamHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
14/07/2019Everton U23Wigan AthleticHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/05/2019Wigan AthleticEverton U23Cho mượn—
02/08/2018Everton U23Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2018Bolton WanderersEverton U23Cho mượn—
03/08/2017Everton U23Bolton WanderersChuyển nhượng—
30/06/2015Everton U18Everton U23Chuyển nhượng—
30/06/2013Everton FC YouthEverton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com