
Antone Bossenberry là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 72% | 0 | 0 | 6,44 |
| MLS | 2026 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Mexico | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | — |
| 06/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Jamaica | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 11/14 | 5 | 8/11 | — | 8,19 |
| 27/07/2026 | CONCACAF U20 Championship | @ U20 Panama | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 4 | 5/11 | — | 6,70 |
| 18/07/2026 | MLS Next Pro | vs Cincinnati II | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/38 | 3 | 8/10 | — | 8,20 |
| 22/06/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 38/43 | 0 | 3/7 | — | 6,41 |
| 15/06/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/43 | 0 | 5/11 | — | 6,80 |
| 06/06/2026 | MLS Next Pro | vs Huntsville City | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/31 | 5 | 6/9 | V | 7,85 |
| 30/05/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 6/9 | — | 6,42 |
| 25/05/2026 | MLS Next Pro | @ Columbus Crew B | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/33 | 1 | 3/8 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | MLS Next Pro | @ Connecticut United FC | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2026 | 17 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực41