
Anton Zinkovskiy
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Anton Zinkovskiy là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Spartak Moscow.
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Zinkovskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 5/8 | — | 6,86 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 1 | 1/5 | — | 6,79 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9/16 | 1 | 3/3 | — | 7,17 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 2-1 | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/13 | 2 | 2/4 | — | 6,52 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/34 | 1 | 4/10 | — | 5,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 25/08/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/11/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/10/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/04/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/12/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ60
Kỹ thuật62
Tư duy60
Sức mạnh25
Thể lực21