Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Zabolotnyi

SKA Rostov-on-DonTiền đạoRUS
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Anton Zabolotnyi là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Rostov-on-Don.

Tiểu sử Anton Zabolotnyi

Anton Zabolotnyi là tiền đạo thuộc câu lạc bộ SKA Rostov-on-Don, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 13/06/1991 và 35 tuổi. Cầu thủ này cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2021, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Spartak Moscow sang SKA Rostov-on-Don vào ngày 05/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Zabolotnyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Cúp Ngavs FK KrasnodarH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanT 2-1dự bị00000—0———
07/05/2026Cúp Ngavs CSKA MoscowT 1-0dự bị00000—0———
23/04/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-11000011/10——6,65
12/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1dự bị00000—0———
09/04/2026Cúp Nga@ Zenit St. PetersburgH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1dự bị00000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20081650 nghìn €
28/01/20101875 nghìn €
12/03/201018250 nghìn €
17/10/201019200 nghìn €
23/05/201119350 nghìn €
28/03/201220350 nghìn €
12/01/201321300 nghìn €
07/06/201321300 nghìn €
26/12/201322250 nghìn €
28/06/201423200 nghìn €
16/01/201624200 nghìn €
30/06/201625250 nghìn €
26/12/201625450 nghìn €
31/05/201725600 nghìn €
01/10/201726800 nghìn €
22/12/2017261,5 triệu €
05/06/2018261,5 triệu €
19/12/2018271,5 triệu €
13/06/2019281,0 triệu €
22/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
28/07/202029900 nghìn €
28/12/2020291,8 triệu €
25/05/2021292,5 triệu €
28/12/2021302,5 triệu €
01/06/2022302,0 triệu €
11/09/2022311,8 triệu €
20/11/2022311,2 triệu €
13/06/2023321,0 triệu €
12/12/2023321,0 triệu €
03/06/202432900 nghìn €
11/12/202433750 nghìn €
03/06/202533700 nghìn €
15/12/202534500 nghìn €
25/05/202634300 nghìn €
05/08/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Spartak MoscowSKA Rostov-on-DonChuyển nhượng—
30/06/2025KhimkiSpartak MoscowChuyển nhượng—
30/06/2024CSKA MoscowKhimkiChuyển nhượng—
30/06/2021FC SochiCSKA MoscowChuyển nhượng—
07/08/2019Zenit St. PetersburgFC SochiChuyển nhượng—
31/12/2017FC TosnoZenit St. PetersburgHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2016Fakel VoronezhFC TosnoChuyển nhượng—
29/06/2016FC TosnoFakel VoronezhCho mượn—
10/01/2016Fakel VoronezhFC TosnoChuyển nhượng—
31/08/2014FC UfaFakel VoronezhChuyển nhượng—
25/02/2013CSKA MoscowFC UfaChuyển nhượng—
30/06/2012CSKA Moscow ReservesCSKA MoscowChuyển nhượng—
29/06/2012Dynamo BryanskCSKA Moscow ReservesCho mượn—
31/12/2011CSKA Moscow ReservesDynamo BryanskChuyển nhượng—
30/12/2011Ural YekaterinburgCSKA Moscow ReservesCho mượn—
31/12/2010CSKA Moscow ReservesUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/12/2010Volgar-Gazprom AstrachanCSKA Moscow ReservesCho mượn—
31/07/2010CSKA Moscow ReservesVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
31/12/2007Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com