
Anton Tanghe
Tiền vệBEL
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Anton Tanghe là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/01/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 22 | 1,6 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 1,4 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Zulte-Waregem | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2024 | KV Oostende | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2020 | KV Oostende U21 | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Nxt | KV Oostende U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Brugge U19 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Brugge U17 | Club Brugge U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Brugge Youth | FC Brugge U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | KSV Roeselare Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực62