
Anton Suchkov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.
Tiểu sử Anton Suchkov
Anton Suchkov, 24 tuổi, là tiền vệ người Belarus đang thi đấu cho Neman Grodno. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026 tại Ngoại hạng Belarus, cầu thủ ra sân 7 trận với 169 phút và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện ghi nhận 150 nghìn €, còn mức cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là dạng cho mượn từ Naftan Novopolotsk đến Neman Grodno vào ngày 30/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
195Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 8 | 0 | 195 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 195 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/5 | — | 6,00 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 2 | 4/9 | — | 6,44 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Kosice | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Kosice | T 3-2 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Urartu | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Urartu | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/07/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Naftan Novopolotsk | Neman Grodno | Cho mượn | — |
| 15/02/2024 | Neman Grodno | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Naftan Novopolotsk | Neman Grodno | Cho mượn | — |
| 28/03/2022 | Neman Grodno | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Neman Grodno II | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Neman Grodno U19 | Neman Grodno II | Chuyển nhượng | — |