
Anton Sorenson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Chattanooga.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 71% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,44 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 0 | 1/3 | V | 6,07 |
| 15/08/2026 | MLS Next Pro | @ Toronto FC II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/61 | 1 | 4/7 | — | 6,89 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | vs Atlanta United FC II | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 2/4 | — | 6,99 |
| 01/08/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,03 |
| 26/07/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 3 | 6/10 | V | 6,14 |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | vs Orlando City B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 13/07/2026 | MLS Next Pro | @ Carolina Core | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 29/39 | 1 | 3/8 | — | 6,96 |
| 05/07/2026 | MLS Next Pro | vs International Miami B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 4/5 | — | 7,03 |
| 28/06/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 31/12/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực42