Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Shramchenko

FK Isloch MinskTiền đạoBLR
33Tuổi
165Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Anton Shramchenko là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Isloch Minsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
331Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—171033130100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 331 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Shramchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicB 0-2dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-11200000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: —2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20111850 nghìn €
01/07/201219—
27/01/20131950 nghìn €
01/07/201320100 nghìn €
24/11/201320250 nghìn €
04/07/201421250 nghìn €
18/11/201421150 nghìn €
08/07/201522200 nghìn €
19/11/201522300 nghìn €
14/06/201623200 nghìn €
29/11/201623150 nghìn €
04/07/201724150 nghìn €
29/11/201724150 nghìn €
31/05/201825150 nghìn €
03/12/201825200 nghìn €
24/07/201926250 nghìn €
08/12/201926350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
02/07/202027250 nghìn €
07/12/202027350 nghìn €
24/06/202128400 nghìn €
08/12/202128350 nghìn €
16/06/202229400 nghìn €
29/11/202229450 nghìn €
10/07/202330450 nghìn €
14/11/202330450 nghìn €
25/06/202431350 nghìn €
13/11/202431300 nghìn €
18/06/202532250 nghìn €
07/12/202532200 nghìn €
28/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy61
  • Sức mạnh31
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com