Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Saletros

Chicago FireTiền vệSWE
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Anton Saletros là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Chicago Fire.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.424Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2424Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25242.07210126885%45%506,61
Cúp MLS–Mexico2026—443520025182%55%107,22

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.072 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/26
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1157/1348 (85%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
14/60 (23%)
Chuyền dài chính xác
65/116 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
14
Phá bóng
24
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/122 (45%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 56
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
288
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/149 (82%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Saletros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New England RevolutionB 0-1900011271/7833/6—6,89
15/10/2026MLSvs Philadelphia UnionB 1-3720000023/2800/2—5,35
11/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-1901032026/3312/5—7,64
07/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsT 3-1450110114/1701/3—6,57
10/09/2026MLSvs Inter Miami CFH 1-1890021245/5226/9—7,20
06/09/2026MLS@ Toronto FCH 4-4900020340/5100/1—6,32
30/08/2026MLS@ Seattle SoundersH 2-2730010046/5212/3—6,43
26/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-2900021328/3925/7V6,38
23/08/2026MLS@ New York Red BullsH 1-1250000020/2111/1—6,99
20/08/2026MLS@ Orlando CityT 2-1900020036/3815/7—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201418100 nghìn €
10/04/201518150 nghìn €
13/06/201519200 nghìn €
28/11/201519200 nghìn €
16/06/201620350 nghìn €
10/12/201620300 nghìn €
19/06/201721250 nghìn €
19/06/201822600 nghìn €
19/12/201822900 nghìn €
27/06/201923750 nghìn €
19/11/201923900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
24/07/202024700 nghìn €
30/12/202024600 nghìn €
02/01/202225900 nghìn €
30/06/2022261,0 triệu €
08/12/2022261,2 triệu €
05/04/2023261,5 triệu €
15/06/2023271,5 triệu €
07/12/2023272,0 triệu €
12/06/2024282,2 triệu €
25/09/2024282,5 triệu €
19/12/2024282,5 triệu €
17/06/2025292,5 triệu €
18/11/2025292,5 triệu €
01/06/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026AIKChicago FireHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
07/07/2023CaenAIKHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
01/01/2023Sarpsborg 08CaenChuyển nhượng—
05/10/2020FK RostovSarpsborg 08Hết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/07/2020Sarpsborg 08FK RostovCho mượn—
13/02/2020FK RostovSarpsborg 08Chuyển nhượng—
29/11/2019AIKFK RostovCho mượn—
10/02/2019FK RostovAIKChuyển nhượng—
30/06/2018AIKFK RostovHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/12/2017Ujpest FCAIKCho mượn—
12/08/2017AIKUjpest FCChuyển nhượng—
29/08/2013Älvsjö AIK U19AIKChuyển nhượng—
30/06/2009Enskede IK U19Älvsjö AIK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com