Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Søjberg

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Anton Søjberg là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Bhayangkara Presisi Indonesia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4112200000——004,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 4,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Søjberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-06400000—0———
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 2-22600000—0——6,50
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 2-0dự bị00000—0———
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-21600000—0——6,50
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 1-11600000—0——6,50
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiT 2-119000003/600/2—6,38
17/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantH 1-163001018/1302/5—6,35
11/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabH 0-012000001/100/1—6,46
05/05/2026Super League Ấn Độ@ Mumbai City FCT 2-145000002/301/3—6,60
28/04/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCT 3-066000006/1003/8V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171625 nghìn €
17/12/20171650 nghìn €
01/06/20181750 nghìn €
20/12/20181850 nghìn €
08/03/20201950 nghìn €
03/06/20212025 nghìn €
05/10/20212050 nghìn €
27/12/20212150 nghìn €
19/06/20222150 nghìn €
21/12/202222100 nghìn €
25/06/202322200 nghìn €
07/12/202322200 nghìn €
27/06/202423175 nghìn €
12/11/202423175 nghìn €
07/05/202524200 nghìn €
24/11/202524175 nghìn €
26/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026East Bengal FCBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
17/02/2026Monterey Bay FCEast Bengal FCChuyển nhượng—
30/01/2025B36 TorshavnMonterey Bay FCChuyển nhượng—
07/03/2024HK KópavogurB36 TorshavnChuyển nhượng—
08/08/2023VendsysselHK KópavogurChuyển nhượng—
30/08/2021Skive IKVendsysselChuyển nhượng—
28/01/2021BrabrandSkive IKChuyển nhượng—
08/08/2017AGF Aarhus YouthBrabrandChuyển nhượng—
31/12/2016VSK Aarhus U19AGF Aarhus YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com